駆け下りる
かけおりる
kakeoriru
Cách viết khác: 駆け降りる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)
1.to run down (stairs, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 子供たちは丘を駆け下りた。
The children ran down the hill.
かけおりる
kakeoriru
Cách viết khác: 駆け降りる
1.to run down (stairs, etc.)
The children ran down the hill.