Kaori Dict

前駆

ぜんく

zenku

Âm Hán-Việt: TIỀN KHU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tự động từ

    1.outrider (person riding horseback in the lead position of a cavalcade); outriding

  2. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tự động từ

    2.harbinger; herald; precursor; forerunner; foretoken

  3. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tự động từ

    3.anticipation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前駆 (ぜんく) — outrider (person riding horseback in the lead position of a cavalcade); outriding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict