Kaori Dict

先駆ける

さきがける

sakigakeru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đi trước; làm trước người khác
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to do (something) before (something or someone else); to be ahead of (others, the times, etc.)

    usu. as ...に先駆けて

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先駆ける (さきがける) — đi trước; làm trước người khác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict