駆り出す
かりだす
karidasu
Cách viết khác: 狩り出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to hunt out; to flush out; to round up
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to impress; to recruit
かりだす
karidasu
Cách viết khác: 狩り出す
1.to hunt out; to flush out; to round up
2.to impress; to recruit