Kaori Dict

駆け引き

かけひき

kakehiki

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.bargaining; haggling

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.tactics; strategy; maneuvering; diplomacy

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.(tactical) advance or retreat of troops

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am no match for him in diplomatic shrewdness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駆け引き (かけひき) — bargaining; haggling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict