駆け引き
かけひき
kakehiki
thông dụng
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.bargaining; haggling
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.tactics; strategy; maneuvering; diplomacy
- danh từdanh từ + するtự động từ
3.(tactical) advance or retreat of troops
orig. meaning
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 外交の駆け引きでは、とても彼には及ばない。
I am no match for him in diplomatic shrewdness.