Kaori Dict

駆け回る

かけまわる

kakemawaru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to run around; to bustle about

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A dog ran about in the garden.

  • The dog ran around and around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駆け回る (かけまわる) — to run around; to bustle about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict