Kaori Dict

駆けっこ

かけっこ

kakekko

N1

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.đua chạy; chạy ngắn
  1. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    1.(foot) race; sprint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The kittens are chasing each other around the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駆けっこ (かけっこ) — đua chạy; chạy ngắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict