駆けっこ
かけっこ
kakekko
N1
意味Nghĩa
- 1.đua chạy; chạy ngắn
- danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữthường viết bằng kana
1.(foot) race; sprint
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 子猫ちゃんたちが家ん中で追いかけっこしてるのよ。
The kittens are chasing each other around the house.
かけっこ
kakekko
1.(foot) race; sprint
The kittens are chasing each other around the house.