馳駆
ちく
chiku
Âm Hán-Việt: TRÌ KHU
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.galloping around on a horse
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.running around; making every effort (to do); exerting oneself
ちく
chiku
Âm Hán-Việt: TRÌ KHU
1.galloping around on a horse
2.running around; making every effort (to do); exerting oneself