Kaori Dict

Trì

run · gallop · sail · drive (a wagon)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
chi2
Tiếng Hàn

run · gallop · sail · drive (a wagon) · win (fame) · despatch

Từ chứa chữ này · dễ trước

ごちそうgochisou

bữa tiệc; món ăn ngon

N4
ごちそうさまgochisousama

cảm ơn bữa ăn; cảm ơn món ngon; lời cảm ơn

N2
ごちそうさまでしたgochisousamadeshita

cảm ơn bữa ăn; thật ngon

thông dụng
はせさんじるhasesanjiru

ento hasten to join; to hurry to visit

ちそうchisouTRÌ TẨU

entreating someone (to food or drink); dinner; wonderful food · running about

なまえをはせるnamaewohaseru

ento win fame; to make a name for oneself

ちくchikuTRÌ KHU

engalloping around on a horse · running around; making every effort (to do); exerting oneself

おくればせokurebase

enbelated; eleventh-hour

はいちhaichiBỐI TRÌ

eninconsistency; contradiction; disobedience

はせるhaseru

ento run; to hurry (when going somewhere) · to drive (a car) quickly; to ride fast (on a horse)

おもいをはせるomoiwohaseru

ento think about; to send one's heart out to; to give more than a passing thought to; to think of something far away; to think nostalgically upon (esp. one's hometown)

おくればせながらokurebasenagara

enbelatedly; though a little too late

なをはせるnawohaseru

ento win fame; to become widely known; to make a name for oneself

ごちそうさんgochisousan

enthank you (for the meal); that was a delicious meal

ごちそうぜめgochisouzeme

entreating someone to one delicious meal after the other

ごちそうになるgochisouninaru

ento be treated to a meal; to be given a meal

おおごちそうoogochisou

enlarge feast; big meal

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馳 (Trì) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict