字義Nghĩa
chạy nhanh, vội vãmáy dịch
chíTRÌ
- 1.chạy nhanh
- 2.phóng nước đại
- 3.phi nước kiệu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
馳; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 馳名nổi tiếng
- 馳騁phi nước đại
- 馳援lao đến cứu viện
- 馳譽nổi tiếng
- 馳道đường cao tốc
- 馳騖di chuyển nhanh
- 馳鶩biến thể của 馳騖|驰骛[chi2 wu4]
- 馳龍科Dromaeosauridae (họ khủng long bao gồm velociraptor)
- 奔馳chạy nhanh
- 背道而馳chạy ngược hướng (thành ngữ); hoàn toàn trái ngược
- 飛馳lao nhanh
- 交馳quay vòng liên tục
- 古馳Gucci (thương hiệu)
- 奔馳Benz (tên gọi)