學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
馳譽
馳譽
giản thể:
驰誉
chí
yù
[ㄔˊ ㄩˋ]
TRÌ DỰ
1.
nổi tiếng
2.
được khen ngợi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
名譽
míngyù
danh tiếng
榮譽
róngyù
vinh dự
聲譽
shēngyù
danh tiếng
信譽
xìnyù
uy tín
馳名
chímíng
nổi tiếng
沽名釣譽
gūmíngdiàoyù
cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)
奔馳
bēnchí
chạy nhanh
美譽
měiyù
danh tiếng
逐字解
Từng chữ trong từ
馳
trì
chạy nhanh, vội vã
譽
dự
tiếng tăm, danh tiếng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
馳譽 nghĩa là gì? · Kaori Dict