學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chạy nhanh, di chuyển nhanhmáy dịch

chíTRÌ

  1. 1.chạy nhanh
  2. 2.phóng nước đại
  3. 3.phi nước kiệu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驰 (形声。从马,也声。本义车马疾行) 同本义 驰,大驱也。--《说文》 弗驰弗驱。--《诗·唐风·山有枢》 车驰卒奔。--《左传·宣公十二年》 好驰马试剑。--《孟子·滕文公上》 啬夫驰。--《左传·昭公十七年》 项伯乃夜驰之沛公军。--《史记·项羽本纪》 又驱使 公诚能驰一介之使,加咫尺之书,则孝章可致,友道可弘矣。--汉·孔融《论盛孝章书》 又如驰车(古代战场上快速奔走的马车、轻车;驾车行走);驰马(骑马快跑);驰道(为帝王行驶马车所筑的马路);驰报(疾驰传报);驰夫(骑马送信的差役) 疾行 驰 chí ①(车马等)快跑奔~。 ②传扬~名中外。 ③(心神)向往神~。 【驰骋】(骏马)奔驰~千里。 【驰名】声名远扬。又作驰誉。 【驰誉】见【驰名】。 【驰骤】奔驰纵横~。 驰chí ⒈奔跑,使劲赶马。〈引〉车马疾行奔~。~骋。疾~。特指驱马进击将~之。 ⒉向往心~神往。 ⒊传扬~名中外。 驰tuó 1.参见"橐驰"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict