Kaori Dict

馳走

ちそう

chisou

Âm Hán-Việt: TRÌ TẨU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.treating someone (to food or drink); dinner; wonderful food

    usu. ご〜

  2. danh từdanh từ + するcổ

    2.running about

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馳走 (ちそう) — treating someone (to food or drink); dinner; wonderful food | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict