Kaori Dict

地相

ちそう

chisou

Âm Hán-Việt: ĐỊA TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.geographic features; divination based on the lay of the land

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地相 (ちそう) — geographic features; divination based on the lay of the land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict