Kaori Dict

馳せる

はせる

haseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to run; to hurry (when going somewhere)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to drive (a car) quickly; to ride fast (on a horse)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to win (fame)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're always there for me, so if you're ever in dire straits, just let me know and I'll come running.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馳せる (はせる) — to run; to hurry (when going somewhere) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict