Kaori Dict

思いを馳せる

おもいをはせる

omoiwohaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to think about; to send one's heart out to; to give more than a passing thought to; to think of something far away; to think nostalgically upon (esp. one's hometown)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思いを馳せる (おもいをはせる) — to think about; to send one's heart out to; to give more than a passing thought to; to think of something far away; to think nostalgically upon (esp. one's hometown) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict