Kaori Dict

ちく

chiku

Âm Hán-Việt: TRÚC

Nghĩa

  1. tiền tố

    1.... years since construction; ... years old (of a building)

    before a number of years, e.g. 築十年

  2. hậu tố

    2.built in ...

    after a time, e.g. 1980年築

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái nhà này được xây từ 200 năm trước sao? Trông có vẻ đổ nát quá.

    Was this house built 200 years ago? It seems so dilapidated.

  • Those houses are 500 years old.

  • This house was built a hundred years ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

築 (ちく) — ... years since construction; ... years old (of a building) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict