翔る
かける
kakeru
thông dụng
Cách viết khác: 駆ける
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to soar; to fly
usu. 翔る
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từhiếm
2.to run; to dash
usu. 駆ける
かける
kakeru
Cách viết khác: 駆ける
1.to soar; to fly
usu. 翔る
2.to run; to dash
usu. 駆ける