Kaori Dict

Tường

soar · fly

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1936 / 2.501
Bộ thủ
bộ 124
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xiang2
Tiếng Hàn

soar · fly

Từ chứa chữ này · dễ trước

とぶtobu

bay; nhảy; chạy; trốn

N5
かけるkakeru

ento soar; to fly · to run; to dash

thông dụng
はばたくhabataku

ento flap (wings) · to spread one's wings; to go out into the world

ひしょうhishouPHI TƯỜNG

enflight; flying; soaring

しょうはshouhaTƯỜNG PHÁ

encompleting a flight

あまがけるamagakeru

ento soar (esp. of spirits and gods)

かっしょうきkasshoukiHOẠT TƯỜNG CƠ

englider; sailplane

きょうしょうkyoushouCẠNH TƯỜNG

enflying race (between pigeons)

とびかけるtobikakeru

ento fly; to soar

とんでるtonderu

enfar-out; groovy; flipped out

はんしょうhanshouPHÀM TƯỜNG

ensoaring

ひしょうたいhishoutaiPHI TƯỜNG THỂ

enflying object (e.g. rocket, missile); projectile

かっしょうkasshouHOẠT TƯỜNG

ensoaring through the air

かけるkakeru

ento soar; to fly

あまがけるamagakeru

ento soar (esp. of spirits and gods)

ほくしょうだいがくhokushoudaigakuBẮC TƯỜNG ĐẠI HỌC

enHokusho University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翔 (Tường) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict