Kaori Dict

駆虫剤

くちゅうざい

kuchuuzai

Âm Hán-Việt: KHU TRÙNG TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.insecticide; bug repellent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駆虫剤 (くちゅうざい) — insecticide; bug repellent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict