Kaori Dict

剤

Tễ · Tề

liều; thuốc; dược phẩm

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1151 / 2.501
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ji4
Tiếng Hàn
제, 자

liều; thuốc; dược phẩm

Từ chứa chữ này · dễ trước

せんざいsenzaiTẨY TỄ

chất tẩy; chất rửa

N3
さっちゅうざいsatchuuzaiSÁT TRÙNG TỄ

thuốc diệt côn

thông dụng
じょうざいjouzaiĐĨNH TỄ

enpill; lozenge; tablet

thông dụng
ちょうざいchouzaiĐIỆU TỄ

pha chế thuốc

thông dụng
ちんつうざいchintsuuzaiTRẤN THỐNG TỄ

thuốc giảm đau

thông dụng
ひょうはくざいhyouhakuzaiPHIẾU BẠCH TỄ

chất tẩy trắng; thuốc tẩy

thông dụng
やくざいyakuzaiDƯỢC TỄ

thuốc; chất hoá học

thông dụng
やくざいしyakuzaishiDƯỢC TỄ SƯ

dược sĩ

thông dụng
かくせいざいkakuseizaiGIÁC TỈNH TỄ

điện thuốc kích thích; thuốc kích thích

thông dụng
ごうせいせんざいgouseisenzaiHỢP THÀNH TẨY TỄ

chất tẩy rửa tổng hợp

thông dụng
せんじょうざいsenjouzaiTẨY TỊNH TỄ

chất tẩy rửa

thông dụng
ビタミンざいbitaminzai

envitamin pills

びらんざいbiranzai

enblister agent; vesicant

いくもうざいikumouzaiDỤC MAO TỄ

enhair growth formula; hair growth agent

げざいgezaiHẠ TỄ

enlaxative; purgative; evacuant

かがくざいkagakuzaiHOÁ HỌC TỄ

enchemical agent

かそざいkasozaiKHẢ TỐ TỄ

enplasticizer; plasticiser

げどくざいgedokuzaiGIẢI ĐỘC TỄ

enantidote

げねつざいgenetsuzaiGIẢI NHIỆT TỄ

enfever medicine; antipyretic; antifebrile

かったくざいkattakuzaiHOẠT TRẠCH TỄ

enlubricant

かんそうざいkansouzaiCÀN TÁO TỄ

endrying agent; desiccant

がんざいganzaiHOÀN TỄ

enpill

きょうしんざいkyoushinzaiCƯỜNG TÂM TỄ

encardiotonic agent; cardiac stimulant; heart stimulant; cardiotonic; cardiotonic drug

こうふんざいkoufunzaiHỨNG PHẤN TỄ

enstimulant

くちゅうざいkuchuuzaiKHU TRÙNG TỄ

eninsecticide; bug repellent

げきざいgekizaiKỊCH TỄ

enpowerful medicine; violent poison

けんいざいken'izaiKIỆN VỊ TỄ

enstomachic; stomach medicine

けんのうざいkennouzaiKIỆN NÃO TỄ

enbrain tonic

げんかくざいgenkakuzaiHUYỄN GIÁC TỄ

enhallucinogen; psychedelic

こうせいざいkouseizaiKHÁNG SINH TỄ

enantibiotic (medicine)

ごうざいgouzaiHỢP TỄ

enmedical compound

さいいんざいsaiinzaiTHÔI DÂM TỄ

enaphrodisiac

さいみんざいsaiminzaiTHÔI MIÊN TỄ

ensleeping medicine; hypnotic; soporific

ざいzaiTỄ

enmedicine; agent; (chemical) substance; drug; dose

さんかぼうしざいsankaboushizaiTOAN HOÁ PHÒNG CHỈ TỄ

enantioxidant

しけつざいshiketsuzaiCHỈ HUYẾT TỄ

enhemostatic agent; haemostatic agent; hemostatic; styptic

じゅうなんしあげざいjuunanshiagezai

enfabric softener

じょそうざいjosouzaiTRỪ THẢO TỄ

enherbicide

しょうかざいshoukazaiTIÊU HOÁ TỄ

endigestive

しょうどくざいshoudokuzaiTIÊU ĐỘC TỄ

enantiseptic; disinfectant

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剤 (Tễ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict