Kaori Dict

強心剤

きょうしんざい

kyoushinzai

Âm Hán-Việt: CƯỜNG TÂM TỄ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cardiotonic agent; cardiac stimulant; heart stimulant; cardiotonic; cardiotonic drug

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強心剤 (きょうしんざい) — cardiotonic agent; cardiac stimulant; heart stimulant; cardiotonic; cardiotonic drug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict