Kaori Dict

育毛剤

いくもうざい

ikumouzai

Âm Hán-Việt: DỤC MAO TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hair growth formula; hair growth agent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育毛剤 (いくもうざい) — hair growth formula; hair growth agent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict