Kaori Dict

乾燥剤

かんそうざい

kansouzai

Âm Hán-Việt: CÀN TÁO TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drying agent; desiccant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾燥剤 (かんそうざい) — drying agent; desiccant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict