Kaori Dict

止血剤

しけつざい

shiketsuzai

Âm Hán-Việt: CHỈ HUYẾT TỄ

Nghĩa

  1. danh từpharmacology

    1.hemostatic agent; haemostatic agent; hemostatic; styptic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止血剤 (しけつざい) — hemostatic agent; haemostatic agent; hemostatic; styptic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict