Kaori Dict

覚醒剤

かくせいざい

kakuseizai

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁC TỈNH TỄ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覚醒剤 (かくせいざい) — stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict