Kaori Dict

健脳剤

けんのうざい

kennouzai

Âm Hán-Việt: KIỆN NÃO TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brain tonic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健脳剤 (けんのうざい) — brain tonic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict