Kaori Dict

除草剤

じょそうざい

josouzai

Âm Hán-Việt: TRỪ THẢO TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.herbicide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These plants are resistant to weed killers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除草剤 (じょそうざい) — herbicide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict