Kaori Dict

薬剤師

やくざいし

yakuzaishi

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯỢC TỄ SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pharmacist; chemist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pharmacist made up the prescription for me.

  • My grandfather was a pharmacist.

  • My grandfather was a pharmacist.

  • People taking pharmacy with the intent of becoming chemists should choose the six year course.

  • Julius Gustav Neubronner was a German apothecary and inventor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬剤師 (やくざいし) — pharmacist; chemist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict