Kaori Dict

駈歩

くほ

kuho

Âm Hán-Việt: KHU BỘ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.canter (horse gait)

    sometimes trans. as gallop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駈歩 (くほ) — canter (horse gait) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict