Kaori Dict

駈

Khu

chạy; tiến

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qu1
Tiếng Hàn
구

chạy; tiến

Từ chứa chữ này · dễ trước

かけるkakeru

đua

N3
かけっこkakekko

đua chạy; chạy ngắn

N1
かけあしkakeashi

đi nhanh; chạy nhanh

N1
かけまわるkakemawaru

chạy vòng quanh; bận rộn

thông dụng
かけこみkakekomi

đột nhập; chạy vào lúc cuối

thông dụng
かるkaru

đẩy mạnh; thúc giục; lái nhanh

thông dụng
さきがけるsakigakeru

đi trước; làm trước người khác

thông dụng
かけつけるkaketsukeru

chạy tới; vội tới

thông dụng
かけひきkakehiki

đàm phán; chiến thuật; chiến lược

thông dụng
さきがけsakigake

Sáng gốc; tiên phong; dẫn đầu; tiên phong

thông dụng
かけおりるkakeoriru

ento run down (stairs, etc.)

かけよるkakeyoru

ento run up to; to rush over

かけこむkakekomu

ento run into; to rush into · to (run and) seek refuge in; to take shelter in

かけあがるkakeagaru

ento run up (a hill, stairs etc.); to dash up; to rush up

かけぬけるkakenukeru

ento run through (a crowd, gate, etc.); to sweep through (e.g. of news through a city) · to run past (someone) from behind; to overtake

かりたてるkaritateru

ento flush out (a hare, fox, etc.); to drive out; to beat out; to start · to drive (cattle, sheep, etc.); to urge on; to spur (a horse)

かけおちkakeochi

enelopement; running away with a lover

かけだすkakedasu

ento run out; to rush out · to start running; to begin to run; to break into a run

かけずりまわるkakezurimawaru

ento run around (wildly); to rush about all over the place · to make every effort (to do); to do everything one can

ぬけがけnukegake

enstealing a march on; getting a head start; secretly acting before others · solo raid on an enemy's camp (for glory)

あさがけasagake

enearly-morning attack

かけだしkakedashi

ennovice; beginner · starting to run; running off; running away

くほkuhoKHU BỘ

encanter (horse gait)

かけっくらkakekkura

en(foot) race; sprint

かけくらべkakekurabe

enrace; footrace

かけくらkakekura

enfootrace

かけkake

encanter; gallop

かけもどるkakemodoru

ento rush back; to run back

かけどおしkakedooshi

enlong sprint; dash; run

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駈 (Khu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict