Kaori Dict

抜け駆け

ぬけがけ

nukegake

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.stealing a march on; getting a head start; secretly acting before others

  2. danh từ

    2.solo raid on an enemy's camp (for glory)

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He forestalled everybody in accomplishing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜け駆け (ぬけがけ) — stealing a march on; getting a head start; secretly acting before others | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict