Kaori Dict

化合

かごう

kagou

N1

Âm Hán-Việt: HOÁ HỢP

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

enchemical combinationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từchemistry

    1.chemical combination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plants manufacture complex chemical compounds.

  • Carbon monoxide is a poisonous substance formed by the incomplete combustion of carbon compounds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化合 (かごう) — chemical combination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict