Kaori Dict

掠る

かする

kasuru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.cọ xát; trầy nhẹ; lấy một phần
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to graze (e.g. bullet); to scratch; to touch lightly

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to take a percentage; to exploit; to squeeze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kouji was lucky; his traffic accident left only a minor scratch on the side of his car.

  • I'll take care of it myself.

  • The car brushed the fence and got scratched.

  • She got scratches in the accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掠る (かする) — cọ xát; trầy nhẹ; lấy một phần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict