化する
かする
kasuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từtự động từ
1.to change (into); to turn (into); to transform (into); to become
- động từ đuôi する đặc biệttha động từtự động từ
2.to influence
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- データ化して、壁紙も作ってある。
I also digitized it and made a desktop image.