Kaori Dict

微か

かすか

kasuka

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.mờ nhạt; yếu ớt; mờ ảo; hời hợt
  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.faint; dim; weak; slight; vague; indistinct; hazy

  2. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.poor; wretched; meagre; meager; scanty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I heard a faint sound nearby.

  • I smiled faintly.

  • The sound of shouting grew faint.

  • She gave a faint smile.

  • Faint grew the sound of the train.

  • I made out a tower in the distance.

  • We saw the gleam of a distant lighthouse.

  • The patient moved his lips slightly.

  • We saw a dim light beyond the river.

  • The boy faintly resembled his father in appearance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微か (かすか) — mờ nhạt; yếu ớt; mờ ảo; hời hợt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict