Kaori Dict

条

Điều · Điêu

điều; mục; gợn; đoạn văn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#363 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
tiao2
Tiếng Hàn
조

điều; mục; gợn; đoạn văn

Từ chứa chữ này · dễ trước

すじsujiCÂN

cơ bắp

N3
じょうけんjoukenĐIỀU KIỆN

điều; yêu cầu

N3
ばねbanePHÁT ĐIỀU

lò xo; spring; động lực; bật

N2
じょうjouĐIỀU

mục; điều khoản

N2
あんのじょうannojou

như dự đoán; đúng như nghĩ; chắc chắn

N1
じょうやくjouyakuĐIỀU ƯỚC

hiệp ước; thỏa thuận

N1
ひとすじhitosujiNHẤT CÂN

nhất cán; một đường; một dòng

N1
かじょうがきkajougaki

danh sách; mục lục

N1
いちじょうichijouNHẤT ĐIỀU

một dòng; một vạch; một mục; một vụ việc

thông dụng
じょうけんつきjoukentsuki

có điều kiện; có giới hạn; có ràng buộc; có điều kiện

thông dụng
じょうこうjoukouĐIỀU HẠNG

điều khoản; mục điều

thông dụng
じょうぶんjoubunĐIỀU VĂN

nội dung luật

thông dụng
じょうりjouriĐIỀU LÝ

lý do; nguyên tắc

thông dụng
じょうれいjoureiĐIỀU LỆ

quy định; luật lệ

thông dụng
しんじょうshinjouTÍN ĐIỀU

đức tin; niềm tin

thông dụng
せいじょうきseijoukiTINH ĐIỀU KỲ

enStars and Stripes (US flag) · Star-Spangled Banner (US anthem)

thông dụng
ふじょうりfujouriBẤT ĐIỀU LÝ

vô lý

thông dụng
むじょうけんmujoukenVÔ ĐIỀU KIỆN

enunconditional

thông dụng
ろうどうじょうけんroudoujoukenLAO ĐỘNG ĐIỀU KIỆN

điều kiện làm việc

thông dụng
ひっすじょうけんhissujoukenTẤT TU ĐIỀU KIỆN

điều kiện bắt buộc; yêu cầu thiết yếu

thông dụng
けんさくじょうけんkensakujoukenKIỂM SÁCH ĐIỀU KIỆN

tiêu chí tìm kiếm

thông dụng
あくじょうけんakujoukenÁC ĐIỀU KIỆN

enunfavorable conditions; unfavourable conditions

あんぜんほしょうじょうやくanzenhoshoujouyakuAN TOÀN BẢO CHƯỚNG ĐIỀU ƯỚC

ensecurity treaty; security pact · US-Japan Security Treaty

かがくへいききんしじょうやくkagakuheikikinshijouyakuHOÁ HỌC BINH KHÍ CẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC

enchemical weapons ban treaty

かりじょうやくkarijouyakuGIẢ ĐIỀU ƯỚC

enprovisional treaty

なんじょうnanjouHÀ ĐIỀU

enwhat article (of a legal document, etc.); what clause; what section · which street

かじょうkajouCÁ ĐIỀU

enitem; article; clause; section; point

きほんじょうけんkihonjoukenCƠ BẢN ĐIỀU KIỆN

enbasic conditions

きゅうせんじょうやくkyuusenjouyakuHƯU KHUYẾT ĐIỀU ƯỚC

enarmistice treaty

きょうじょうkyoujouGIÁO ĐIỀU

entenet; dogma

きんしじょうやくkinshijouyakuCẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC

enban (treaty)

きんかぎょくじょうkinkagyokujouKIM KHOA NGỌC ĐIỀU

engolden rule (basic principle ensuring success in some activity)

こくせきじょうこうkokusekijoukouQUỐC TỊCH ĐIỀU HẠNG

ennationality clause; legislated ban on foreigners taking up public posts

さくじょうsakujouSÁCH ĐIỀU

encable; rope

さくじょうてつどうsakujoutetsudouSÁCH ĐIỀU THIẾT ĐẠO

encable railway

しとしんじょうshitoshinjouSỬ ĐỒ TÍN ĐIỀU

enApostles' Creed

しきじょうshikijouXỈ QUỸ ĐIỀU

encog rail

じじょうjijouTHỨ ĐIỀU

enthe next article; the next entry

じゅうきじょうjuukijouTRỌNG QUỸ ĐIỀU

enheavy rail

じょうけんつきひょうげんしきjoukentsukihyougenshiki

enconditional expression (programming, programing)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

条 (Điều) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict