Kaori Dict

金科玉条

きんかぎょくじょう

kinkagyokujou

Âm Hán-Việt: KIM KHOA NGỌC ĐIỀU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.golden rule (basic principle ensuring success in some activity)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The employees treat everything the company president says as a golden rule.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金科玉条 (きんかぎょくじょう) — golden rule (basic principle ensuring success in some activity) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict