Kaori Dict

一条

いちじょう

ichijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐIỀU

Nghĩa

  1. 1.một dòng; một vạch; một mục; một vụ việc
  1. danh từ

    1.one line; one streak; one stripe; one ray (of light); one wisp (of smoke)

  2. danh từ

    2.one item (in an itemized form); one clause; one passage (in a book)

  3. danh từ

    3.one matter (affair, event, case, incident)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sprinkler is shooting out a stream of water onto the grass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一条 (いちじょう) — một dòng; một vạch; một mục; một vụ việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict