Kaori Dict

発条

ばね

bane

N2

Âm Hán-Việt: PHÁT ĐIỀU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.lò xo; spring; động lực; bật
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.spring (device)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.spring (in one's legs); bounce

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.springboard; impetus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That one spring carries the whole weight of the car.

  • He devised a complicated clockwork toy.

  • Although the match today ended in a disappointing result, we will use this frustration as a drive to try our best for the next match.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発条 (ばね) — lò xo; spring; động lực; bật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict