Kaori Dict

何条

なんじょう

nanjou

Âm Hán-Việt: HÀ ĐIỀU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.what article (of a legal document, etc.); what clause; what section

  2. danh từ

    2.which street

    of streets ending in 条

  3. phó từcổ

    3.how can (one possibly do ...); cannot possibly ...; there is no way ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何条 (なんじょう) — what article (of a legal document, etc.); what clause; what section | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict