Kaori Dict

契約書

けいやくしょ

keiyakusho

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẾ ƯỚC THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(written) contract; agreement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They made him sign the contract.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

契約書 (けいやくしょ) — (written) contract; agreement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict