Kaori Dict

参考書

さんこうしょ

sankousho

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÂM KHẢO THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reference book; study-aid book; supplemental textbook; student handbook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This reference is valuable for my research.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参考書 (さんこうしょ) — reference book; study-aid book; supplemental textbook; student handbook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict