Kaori Dict

古書

こしょ

kosho

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old book; rare book; classic

  2. danh từ

    2.secondhand book; used book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hit on a rare old book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古書 (こしょ) — old book; rare book; classic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict