Kaori Dict

下書き

したがき

shitagaki

N2

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.bản nháp; bản thảo
  1. danh từdanh từ + する

    1.draft; rough copy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am writing a draft of the speech.

  • I've made a first draft of my thesis.

  • Once the sketch is completed, ink it with a nib pen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下書き (したがき) — bản nháp; bản thảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict