Kaori Dict

筋書き

すじがき

sujigaki

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.cân gạch; kịch bản
  1. danh từ

    1.synopsis; plot; outline; summary

  2. danh từ

    2.plan; scheme; program; scenario

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Apart from the plot, the book interested me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筋書き (すじがき) — cân gạch; kịch bản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict