Kaori Dict

願書

がんしょ

gansho

N1

Âm Hán-Việt: NGUYỆN THƯ

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

enapplication formNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.(written) application; written request; petition

  2. danh từ

    2.written prayer for a shrine or Buddhist temple

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Attach a recent photograph to your application form.

  • He sent in his application to the office.

  • He applied for a job with the Bank of Tokyo.

  • Mail your application for admission directly to the school office.

  • Have them send you an application form over the Internet.

  • The office telegraphed that they had not received my application.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

願書 (がんしょ) — application form | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict