Kaori Dict

投薬

とうやく

touyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẦU DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.administration; medication; dosage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor administered medicine to the patient.

  • What is the maximum dosage for an adult?

  • Tom asked his doctor to change his medication.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投薬 (とうやく) — administration; medication; dosage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict