Kaori Dict

投票所

とうひょうしょ

touhyousho

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẦU PHIẾU SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.địa điểm bỏ phiếu
  1. danh từ

    1.polling place; polling station

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投票所 (とうひょうしょ) — địa điểm bỏ phiếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict