Kaori Dict

下手投げ

したてなげ

shitatenage

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.Hạ thủ ném; ném dưới; ném dưới tay; ném
  1. danh từbaseball

    1.underhand throw

  2. danh từsumo

    2.underarm throw

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下手投げ (したてなげ) — Hạ thủ ném; ném dưới; ném dưới tay; ném | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict